List Thủ Ấn

List Thủ Ấn

🕉️ Toàn Tập 68 Thủ Ấn

Phân loại theo nhóm :

❤️ I. Nhóm Trái Tim • Tình Yêu • Kết Nối

1. Abhaya Hrdaya Mudra

(Ấn Trái tim Vô úy)

→ Can đảm • bảo vệ • mở lòng

2. Anahata Chakra Mudra

(Ấn Luân xa Tim)

→ Tình yêu • lòng trắc ẩn • cân bằng cảm xúc

3. Anahata Mudra

(Ấn Anahata – Trái tim)

→ Yêu thương • hài hòa • kết nối

4. Anjali Mudra

(Ấn Chắp tay)

→ Tôn kính • biết ơn • hợp nhất

5. Hridaya Mudra

(Ấn Trái tim)

→ Hướng nội • tĩnh tâm • cân bằng cảm xúc

6. Lotus Mudra

(Ấn Hoa Sen)

→ Cởi mở • thanh khiết • phát triển

7. Vajra Pradama Mudra

(Ấn Niềm tin Bất khuất)

→ Tự tin • sức mạnh nội tâm • vững vàng


🧘 II. Nhóm Thiền Định • Tập Trung • Tỉnh Thức

8. Ananta Prajna Mudra

(Ấn Trí tuệ Vô hạn) → Nhận thức • trí tuệ • tỉnh thức

9. Ananta Prana Mudra

(Ấn Sinh lực Vô hạn) → Sinh khí • mở rộng nhận thức

10. Bhairava Mudra

(Ấn Bhairava) → Tĩnh lặng • hợp nhất • thiền định

11. Bhairavi Mudra

(Ấn Bhairavi) → Nội lực • tỉnh thức • tập trung

12. Dhyana Mudra

(Ấn Thiền định) → An định • tập trung • hướng nội

13. Gyan Mudra

(Ấn Tri thức) → Tập trung • học hỏi • nhận thức

14. Hakini Mudra

(Ấn Hakini – Tập trung) → Tập trung • phối hợp tâm trí • nhận thức

15. Kurma Mudra

(Ấn Con Rùa) → Thu tâm • ổn định • bình an

16. Mandala Mudra

(Ấn Mandala – Vũ trụ) → Hợp nhất • cân bằng • thiền quán

17. Murti Mudra

(Ấn Hình thể / Hiện thân) → Tĩnh tâm • nhận thức bản thân

18. Yoni Mudra

(Ấn Yoni – Nguồn cội) → Hướng nội • tĩnh lặng • trực giác


🔥 III. Nhóm Sức Mạnh • Chuyển Hóa • Buông Bỏ

19. Kalesvara Mudra

(Ấn Kalesvara – Chủ Thời gian) → Làm chủ bản thân • thay đổi • tập trung

20. Kali Mudra

(Ấn Nữ thần Kali) → Can đảm • chuyển hóa • buông bỏ

21. Ksepana Mudra

(Ấn Giải phóng) → Buông bỏ • thanh lọc • chuyển hóa

22. Kundalini Mudra

(Ấn Kundalini – Năng lượng thức tỉnh) → Nội lực • chuyển hóa • tỉnh thức

23. Linga Mudra

(Ấn Linga – Nội lực) → Sinh lực • sức mạnh • nhiệt

24. Shiva Linga Mudra

(Ấn Shiva Linga) → Sức mạnh • cân bằng • chuyển hóa

25. Shakti Mudra

(Ấn Shakti – Năng lượng Nữ tính) → Nội lực • thư giãn • ổn định

26. Ushas Mudra

(Ấn Bình minh) → Khởi đầu mới • sinh lực • sáng tạo

27. Uttarabodhi Mudra

(Ấn Giác ngộ Tối thượng) → Tỉnh thức • sáng tỏ • niềm tin


🌈 IV. Nhóm Chakra • Năng Lượng • Cân Bằng Nội Tại

28. Akash Mudra

(Ấn Không gian) → Mở rộng • tĩnh tâm • nhận thức

29. Aditi Mudra

(Ấn Aditi – Vô hạn) → Rộng mở • bao dung • kết nối

30. Brahma Mudra

(Ấn Brahma – Sáng tạo) → Cân bằng • sáng tạo • tập trung

31. Manipura Chakra Mudra

(Ấn Luân xa Manipura – Đám rối Mặt trời) → Ý chí • sức mạnh cá nhân • chuyển hóa

32. Svadhisthana Yoga Mudra

(Ấn Yoga Luân xa Svadhisthana) → Sáng tạo • cảm xúc • linh hoạt

33. Vishuddha Mudra

(Ấn Luân xa Vishuddha – Cổ họng) → Biểu đạt • giao tiếp • chân thật

34. Shunya Mudra

(Ấn Không) → Tĩnh lặng • hướng nội • tập trung

35. Merudanda Mudra

(Ấn Cột sống) → Nhận thức cơ thể • hơi thở • tư thế


🌿 V. Nhóm Prana • Sinh Lực • Các Yếu Tố

36. Prana Mudra

(Ấn Sinh lực) → Sinh khí • sức sống • tỉnh thức

37. Prithvi Mudra

(Ấn Đất) → Ổn định • vững vàng • nuôi dưỡng

38. Varun Mudra

(Ấn Nước) → Mềm mại • linh hoạt • cân bằng

39. Vayu Mudra

(Ấn Gió) → Cân bằng yếu tố Khí • thư giãn

40. Surya Mudra

(Ấn Mặt trời) → Nhiệt • chuyển hóa • năng lượng

41. Vyana Mudra

(Ấn Vyana – Khí Lan tỏa) → Lan tỏa • cân bằng • nhận thức cơ thể

42. Samana Vayu Mudra

(Ấn Samana Vayu – Khí Đồng hành) → Cân bằng • tập trung • vùng bụng


🌿 VI. Nhóm Ayurveda • Dosha • Cân Bằng Cơ Thể

43. Vata Nashak Mudra

(Ấn Giảm Vata)Theo Ayurveda: hướng đến cân bằng Vata

44. Pitta Nashak Mudra

(Ấn Giảm Pitta)Theo Ayurveda: hướng đến cân bằng Pitta

45. Kapha Nashak Mudra

(Ấn Giảm Kapha)Theo Ayurveda: hướng đến cân bằng Kapha

46. Jalodhara Nashak Mudra

(Ấn Giảm Ứ Nước)Theo truyền thống: hỗ trợ cân bằng yếu tố Nước

47. Apana Mudra

(Ấn Thanh lọc)Theo truyền thống: gắn với quá trình đào thải

48. Apana Vayu Mudra

(Ấn Apana–Vayu / Ấn Trái tim) → Gắn với hơi thở • sự ổn định • hướng nội

49. Pushan Mudra

(Ấn Dinh dưỡng / Nuôi dưỡng) → Tiếp nhận • nuôi dưỡng • cân bằng


🌸 VII. Nhóm Sung Túc • Nuôi Dưỡng • Sáng Tạo

50. Lakshmi Devi Mudra

(Ấn Nữ thần Lakshmi) → Sung túc • may mắn • lòng biết ơn

51. Lakshmi Mudra

(Ấn Lakshmi – Thịnh vượng) → Đủ đầy • cởi mở • phát triển

52. Ashvaratna Mudra

(Ấn Ashvaratna – Ngọc Ngựa) → Sức mạnh • sinh lực • ý chí (theo biểu tượng truyền thống)

53. Makara Mudra

(Ấn Makara – Sinh vật nước) → Ổn định • nuôi dưỡng • dòng chảy

54. Matangi Mudra

(Ấn Matangi) → Sáng tạo • biểu đạt • nghệ thuật

55. Maha Sacral Mudra

(Đại Ấn Xương cùng) → Hướng nội • ổn định • nhận thức vùng thân dưới


🦅 VIII. Nhóm Bảo Vệ • Kết Nối • Giải Phóng

56. Garuda Mudra

(Ấn Đại bàng) → Tự do • sức mạnh • mở rộng

57. Bhutini Mudra

(Ấn Bhutini) → Bảo vệ • chuyển hóa • thanh lọc (theo biểu tượng truyền thống)

58. Kilaka Mudra

(Ấn Khóa / Kết nối) → Gắn kết • ổn định • tập trung

59. Naga Mudra

(Ấn Rắn thần Naga) → Trí tuệ • bảo vệ • chuyển hóa

60. Sarva Mahakunsh Mudra

(Ấn Sarva Mahakunsh – Đại Ấn Điều phục) → Làm chủ • tập trung • định hướng

61. Samputa Mudra

(Ấn Hộp kín) → Bảo tồn • hướng nội • tập trung

62. Surabhi Mudra

(Ấn Surabhi – Bò thần) → Cân bằng • hài hòa • biểu tượng sung túc


🧠 IX. Nhóm Đầu • Hơi Thở • Thư Giãn

63. Mahasirs Mudra

(Ấn Đại Đầu) → Tập trung • thư giãn • thiền

64. Định Suyễn Ấn

(Ấn Định Suyễn – Hỗ trợ hơi thở) → Tập trung hơi thở • thư giãn • thực hành thiền

65. Mukula Mudra

(Ấn Nụ Sen) → Tập trung • thư giãn • biểu tượng tái tạo

66. Shankha Mudra

(Ấn Vỏ Ốc) → Thanh lọc • biểu đạt • tập trung

67. Rudra Mudra

(Ấn Rudra – Sức mạnh) → Ý chí • tập trung • nội lực

68. Aditi Mudra

(Ấn Aditi – Vô hạn) → Rộng mở • bao dung • nhận thức


68 Thủ ấn Mudra
List Thủ ấn Mudra

🌈 Bản Đồ 9 Nhóm

Nhóm Các Thủ Ấn
❤️ Trái Tim • Kết Nối Abhaya Hrdaya • Anahata Chakra • Anahata • Anjali • Hridaya • Lotus • Vajra Pradama
🧘 Thiền • Tỉnh Thức Ananta Prajna • Ananta Prana • Bhairava • Bhairavi • Dhyana • Gyan • Hakini • Kurma • Mandala • Murti • Yoni
🔥 Sức Mạnh • Chuyển Hóa Kalesvara • Kali • Ksepana • Kundalini • Linga • Shiva Linga • Shakti • Ushas • Uttarabodhi
🌈 Chakra • Năng Lượng Aditi • Akash • Brahma • Manipura • Svadhisthana • Vishuddha • Shunya • Merudanda
⚡ Prana • Ngũ Đại Prana • Prithvi • Varun • Vayu • Surya • Vyana • Samana Vayu
🌿 Ayurveda • Dosha Vata Nashak • Pitta Nashak • Kapha Nashak • Jalodhara Nashak • Apana • Apana Vayu • Pushan
🌸 Sung Túc • Sáng Tạo Lakshmi Devi • Lakshmi • Ashvaratna • Makara • Matangi • Maha Sacral
🦅 Bảo Vệ • Kết Nối Garuda • Bhutini • Kilaka • Naga • Sarva Mahakunsh • Samputa • Surabhi
🧠 Đầu • Hơi Thở • Thư Giãn Mahasirs • Định Suyễn Ấn • Mukula • Shankha • Rudra

⚠️ Lưu Ý Quan Trọng

  • 🔸 Đây là phân nhóm theo chủ đề thực hành và ý nghĩa truyền thống, không phải phân loại điều trị y khoa.
  • 🔸 Một Mudra có thể xuất hiện ở nhiều nhóm khác nhau tùy trường phái YogaAyurveda hoặc truyền thống sử dụng.
  • 🔸 Các khái niệm như PranaChakraNadiKundalini và Dosha thuộc hệ thống Yoga / Ayurveda truyền thống; không nên trình bày như cơ chế sinh lý hoặc phương pháp chữa bệnh đã được khoa học xác nhận.
  • 🔸 Mudra phù hợp nhất khi được sử dụng như thực hành hỗ trợ thiền địnhhơi thởtập trung và thư giãn; không thay thế chẩn đoán hay điều trị y tế.
  • 🔸 Thực hiện nhẹ nhàng, không ép khớp. Nếu xuất hiện đau, tê hoặc khó chịu ở bàn tay / cổ tay, hãy dừng tập.

🕉️ 68 Hand Mudra — Nội lực • Cân bằng • Chuyển hóa • Tỉnh thức

Yoga • Thiền định • Chakra • Prana • Ayurveda • Chuyển hóa nội tâm

Bạn muốn tham khảo, trao đổi, tìm hiểu thêm? >> Mời bạn tham gia Group : Sống Vui Khỏe Club